Có những bộ trang phục vừa mặc lên người vừa mang theo lịch sử của một dân tộc. Áo dài — chiếc áo dài xẻ tà mặc cùng quần rộng, tên gọi đơn giản là « áo dài » — là một trong số đó. Biểu tượng phổ quát của vẻ đẹp phụ nữ Việt Nam, xuất hiện trên mọi tờ poster du lịch và mọi album gia đình của cộng đồng hải ngoại, nó thường được cảm nhận như một truyền thống từ ngàn xưa. Thực ra, đó là sản phẩm của một lịch sử phức tạp và tương đối gần đây, xuyên suốt bởi thuộc địa, chính trị, hiện đại và toàn cầu hóa. Hiểu áo dài là hiểu cách một quốc gia tạo ra những biểu tượng bản sắc của mình.
Từ nguồn gốc Mãn Thanh đến triều đình Huế
Áo dài như chúng ta biết ngày nay không tồn tại trước thế kỷ XVIII. Những tiền thân trực tiếp của nó là những trang phục người Việt mặc qua nhiều thế kỷ trước — những chiếc áo ngắn trên quần rộng, chịu ảnh hưởng mạnh từ những triều đại Trung Hoa kế tiếp nhau — nhưng hình dáng đặc trưng của nó xuất hiện trong một bối cảnh cụ thể: triều đình các chúa Nguyễn ở vùng Huế, giữa thế kỷ XVIII.
Chúa Nguyễn Phúc Khoát (1714-1765), trấn thủ miền Nam Việt Nam, đã bắt triều đình mặc trang phục lấy cảm hứng từ áo giao lĩnh — trang phục cổ chéo mang ảnh hưởng Hán-Mãn — để phân biệt về trang phục với triều đình các chúa Trịnh ở phía Bắc và khẳng định bản sắc của một lãnh thổ đang trên đường tự chủ. Cử chỉ khai mở này pha trộn chính trị và thời trang trong một logic sẽ không bao giờ rời xa áo dài: đây là bộ trang phục nói lên điều gì đó về sự thuộc về, về sự khác biệt, về đường biên giới.
Chiếu chỉ năm 1744 và những hệ quả
Sắc lệnh năm 1744 bắt buộc dân chúng miền Nam mặc loại trang phục mới này đã được những tầng lớp nhân dân quen với những y phục khác — đặc biệt ở nông thôn — cảm nhận như một sự cưỡng bức. Nhưng nó dần dần thiết lập một hình thức trang phục đặc trưng của người Việt phương Nam — vừa vặn hơn, dài hơn, cấu trúc hơn so với y phục dân dã của miền Bắc. Sự khác biệt Nam/Bắc, vốn đã hiện diện trong ẩm thực và giọng nói, từ đó được khắc ghi vào trang phục.
Cuộc cách mạng năm 1930 — Lemur và sự hiện đại
Áo dài mà chúng ta biết ngày nay — dáng thanh thoát, đường cắt ôm sát, những đường xẻ tà cao — là sản phẩm của một cuộc cách mạng trang phục diễn ra ở Hà Nội vào những năm 1930, giữa thời kỳ thuộc địa Pháp.
Nguyễn Cát Tường, biệt danh « Lemur » (bút danh tiếng Pháp của ông), là một họa sĩ thời trang được đào tạo trong bối cảnh thuộc địa. Năm 1934, ông đăng trên tờ báo Phong Hóa một loạt đề xuất cải cách chiếc áo dài truyền thống: ông ôm sát vào thân, nâng cổ áo lên, kéo cao đường xẻ tà, Tây hóa tay áo theo kiểu đầm Paris thời bấy giờ. Chiếc áo dài « Lemur » của ông gây xì xào — và thắng lợi.
Hiện đại, thuộc địa và sự lưỡng nghĩa
Cuộc cải cách này tiết lộ một khoảnh khắc đặc biệt trong văn hóa Việt Nam dưới thuộc địa: sự say mê hiện đại phương Tây cùng tồn tại với khao khát khẳng định một bản sắc riêng. Chiếc áo dài Lemur vừa là một bộ trang phục hiện đại — lấy cảm hứng từ thời trang Paris — vừa là một trang phục dân tộc — hoàn toàn khác biệt với những gì phụ nữ Pháp hay Trung Quốc mặc. Nó hiện thân cho khả năng của một sự hiện đại Việt Nam riêng biệt, không thuần túy truyền thống cũng không đơn giản là bắt chước phương Tây.
Nghịch lý này nằm ở trung tâm của toàn bộ văn hóa tầng lớp tinh hoa Việt Nam đô thị hóa thời thuộc địa: làm thế nào để vừa tân (mới, hiện đại) vừa quốc (dân tộc)? Áo dài trở thành một trong những câu trả lời về trang phục cho câu hỏi này.
Bộ trang phục chính trị — từ Sài Gòn đến Hà Nội
Sau năm 1954, sự chia cắt Việt Nam mang đến cho áo dài hai số phận song song. Ở miền Nam, trong Việt Nam Cộng Hòa, nó trở thành trang phục chính thức của vẻ đẹp phụ nữ quốc gia: nữ sinh mặc đến trường, tiếp viên hàng không lấy đó làm đồng phục, phụ nữ tầng lớp tinh hoa chọn nó cho các buổi tiếp đón ngoại giao. Bà Nhu — em dâu Tổng thống Diệm, nhân vật gây tranh cãi của những năm 1960 — phổ biến một kiểu cổ thuyền mang tên bà và xuất hiện trên các tạp chí quốc tế.
Ở miền Bắc, dưới chế độ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, áo dài dần bị coi nhẹ như biểu tượng phong kiến tư sản. Phụ nữ mặc những trang phục thực dụng hơn, lấy cảm hứng từ phong cách xã hội chủ nghĩa — áo bludông kiểu Mao, quần lao động. Áo dài không bị cấm chính thức, nhưng nó thuộc về một quá khứ mà cách mạng muốn vượt qua.
Thống nhất và phục hồi
Sau năm 1975, miền Bắc thắng lợi và những quy tắc văn hóa của nó áp đặt lên miền Nam. Áo dài trải qua một thập kỷ trong bóng tối. Rồi, dần dần, theo đà Đổi Mới mở cửa Việt Nam với kinh tế thị trường và thế giới, nó trở lại — trước tiên trong các nghi lễ chính thức, sau đó ở các trường học (nữ sinh miền Nam mặc lại đồng phục trắng truyền thống), cuối cùng trong thời trang hàng ngày và quốc tế.
Áo dài ngày nay — giữa di sản và tái sáng tạo
Việt Nam đương đại có một mối quan hệ đậm sâu và đôi khi mâu thuẫn với áo dài. Nó hiện diện khắp nơi trong các lễ nghi — cưới hỏi, lễ tốt nghiệp, lễ hội quốc gia — và trong ngành khách sạn cao cấp. Nó là đồng phục của tiếp viên Vietnam Airlines. Nó hiện thân cho Việt Nam trước mắt thế giới.
Nhưng một thế hệ nhà thiết kế mới — Võ Việt Chung, Thủy Nguyễn, Minh Hạnh — đang tái sáng tạo sâu sắc. Họ khám phá chất liệu — lụa, gấm, lanh, organza — tìm kiếm những dáng hình mới, đưa vào những họa tiết đương đại, đối thoại với thời trang quốc tế mà không sao chép mã số của nó. Chiếc áo dài của họ không hoài cổ: nó sống động.
Trong cộng đồng hải ngoại — trang phục của những dịp trọng đại
Trong các gia đình Việt hải ngoại, áo dài chiếm một vị trí đặc biệt: trang phục của những dịp trọng đại. Người ta mặc nó dịp Tết, đám cưới, lễ tốt nghiệp, ảnh gia đình. Nó đánh dấu sự chuyển tiếp — từ thường ngày sang lễ nghi, từ hiện tại sang ký ức.
Với những người trẻ thế hệ hai và ba, mặc áo dài thường là một hành động khẳng định bản sắc có ý thức. Đây không còn chỉ là bộ quần áo thừa hưởng từ mẹ hay bà nữa: đó là một sự lựa chọn, đôi khi còn là một tuyên ngôn.
Một bộ trang phục sinh ra từ một chiếu chỉ chính trị thế kỷ XVIII, được biến đổi bởi một họa sĩ thuộc địa những năm 1930, bị cấm rồi được phục hồi, được xuất khẩu bởi cộng đồng hải ngoại ra bốn phương trời — và tiếp tục, trong tà áo dài trắng của nữ sinh Thành phố Hồ Chí Minh cũng như trong xưởng may của một nhà thiết kế ở Paris, kể điều gì đó là người Việt Nam có nghĩa là gì.
Những bộ trang phục, cũng có ký ức của chúng.