Có những nghệ sĩ mà tác phẩm thuộc về thời đại của họ. Và có những người khác, hiếm hơn, mà tác phẩm thuộc về điều gì đó có trước mọi thời đại — về phần của con người tìm kiếm cái đẹp chính ở nơi nó mong manh nhất. Trịnh Công Sơn là một trong số đó. Sinh ở Huế năm 1939, mất tại Thành phố Hồ Chí Minh năm 2001, ông đã sáng tác hơn sáu trăm bài ca trong suốt một cuộc đời xuyên qua chiến tranh, kiểm duyệt và lưu đày nội tâm. Tác phẩm của ông vẫn còn, cho đến hôm nay, là nhạc nền cảm xúc của hàng triệu người Việt — ở Việt Nam và trong cộng đồng hải ngoại khắp thế giới.
Tuổi thơ giữa hai bờ
Trịnh Công Sơn lớn lên ở Huế, cố đô, thành phố của những mâu thuẫn: nơi của văn hóa tinh tế và lễ nghi Nho giáo, nhưng cũng là đường biên giới biểu tượng giữa Bắc và Nam sau cuộc chia cắt năm 1954. Địa lý nội tâm này — một thành phố ở giữa đường, một đường biên trong phong cảnh hàng ngày — sẽ hiện diện trong toàn bộ tác phẩm của ông: một dòng nhạc không thuộc về phía nào, cố tình chọn cái đẹp ở nơi những người khác chọn chiến đấu.
Tự học đàn ghi-ta, ông bắt đầu sáng tác từ tuổi thiếu niên. Những bài ca đầu tiên lưu truyền tay nhau trong các giới sinh viên. Chúng chưa có tên chính thức, chưa có nhà xuất bản, chưa có hãng đĩa. Chỉ là những cuốn vở truyền nhau, những bản chép tay, những giọng ca lại trong các quán cà phê Đà Lạt và Sài Gòn. Cách phổ biến này — hữu cơ, ngang hàng, bằng lòng tin thay vì bằng công nghiệp — sẽ là dấu ấn của ông suốt cả cuộc đời.
Khánh Ly — giọng ca ôm ấp tác phẩm
Năm 1967, Trịnh Công Sơn gặp Khánh Ly, ca sĩ mười chín tuổi đang hát ở các quán cà phê Đà Lạt. Sự hợp tác của họ trở thành một trong những cộng tác phong phú nhất của lịch sử âm nhạc Việt Nam. Bà là giọng ca của ông — theo nghĩa đen. Chính bà cho những giai điệu ông sáng tác một hình hài, tiết lộ chiều sâu u sầu với một sự chính xác gần với kỳ diệu. Đôi song ca của họ không phải một chuyện tình lãng mạn: đó là sự hiệp thông nghệ thuật, cuộc gặp gỡ giữa một tác phẩm viết và một cách diễn đạt đang đi tìm nhau.
Những bản thu họ thực hiện cùng nhau trong những năm 1967-1975 vẫn là những bản được nghe nhiều nhất trong âm nhạc Việt Nam. Những bài như Diễm Xưa, Biển Nhớ, Như Cánh Vạc Bay đã đạt đến cái tư cách đặc biệt mà chỉ một số ít tác phẩm đạt được: chúng không còn thuộc về tác giả hay người diễn đạt nữa. Chúng thuộc về những người lắng nghe chúng.
Hát về hòa bình trong một đất nước chiến tranh
Điều phân biệt Trịnh Công Sơn với hầu hết những người cùng thời là sự từ chối tuyệt đối những bài ca chiến tranh. Trong Việt Nam những năm 1960 và 1970 — xé nát giữa Bắc và Nam, giữa cộng sản và chống cộng, giữa chủ nghĩa dân tộc và sự Mỹ hóa — hầu hết các nghệ sĩ cuối cùng đều phải chọn phe, tường minh hay ngầm ẩn. Trịnh Công Sơn từ chối logic đó.
Những nhạc phản chiến của ông — những « bài ca phản chiến » — không phải những tờ truyền đơn chính trị. Đó là những tiếng than về cái chết, về những thân xác mà chiến tranh làm tan vỡ, về những người mẹ khóc, về vẻ đẹp của thế giới bị bạo lực hủy hoại. Chúng không chỉ mặt kẻ thù. Chúng khóc một nhân loại chung. Sự trung lập này — hay đúng hơn là sự vượt trên — đem đến cho ông rắc rối từ cả hai phía: chính quyền miền Nam theo dõi ông, miền Bắc cũng không tán thành ông hơn.
Sự từ chối lưu đày
Năm 1975, khi Sài Gòn sụp đổ và hầu hết trí thức, nghệ sĩ miền Nam trốn ra nước ngoài, Trịnh Công Sơn ở lại. Sự lựa chọn này là một trong những điều bàn cãi nhiều nhất trong tiểu sử của ông. Trong cộng đồng hải ngoại, có người không tha thứ cho ông — ở lại là cộng tác. Ở Việt Nam, việc ông ở lại cho phép ông tiếp tục sống ở đất nước mình, nhưng bị kiểm soát, với những tác phẩm bị kiểm duyệt, không có tự do sáng tác như trước.
Ông hầu như không ghi âm gì trong những năm đầu của chế độ thống nhất. Tác phẩm trước đây của ông bị cấm ở miền Nam như « đồi trụy » và « phản cách mạng ». Ông vẽ, ông ký họa, ông sống trong sự kín đáo tương đối. Chỉ đến những năm 1980, với Đổi Mới, ông mới tìm lại một tự do sáng tạo nào đó.
Hình thức của thiên tài
Điều gây ấn tượng trong những bài ca của Trịnh Công Sơn là sự tiết kiệm của chúng. Không có phối khí cầu kỳ, không có hiệu ứng sản xuất. Một giọng ca, một cây đàn ghi-ta, những con chữ. Những giai điệu giản dị — thường được xây dựng trên ít nốt, ít quãng nhạc — nhưng với một nỗi u sầu đào sâu. Những ca từ của ông, viết bằng tiếng Việt đậm đặc và hình ảnh, là những bài thơ thực sự: chúng nói về gió, về con sông, về thân xác người phụ nữ được yêu, về cái chết đến như một mùa.
Ông tự nói ông không phân biệt được giữa yêu và mất. Những bài tình ca của ông luôn đồng thời là những bài ca chia ly. Niềm vui của ông luôn ý thức về sự bấp bênh của nó. Chính ý thức về thời gian này — cảm giác rằng cái đẹp đẹp chính vì nó không kéo dài — mang đến cho tác phẩm của ông màu sắc đặc biệt không thể bắt chước của nó.
Điều tiếng Nhật dạy ông
Ít người biết: Trịnh Công Sơn nói tiếng Nhật và đã thấm đẫm sâu sắc văn hóa và triết học Nhật Bản. Khái niệm mono no aware — sự nhạy cảm với nỗi buồn của sự vật, cảm xúc ngọt ngào đắng cay trước tất cả những gì trôi qua — vang vọng sâu sắc trong tác phẩm của ông. Ông tự nói về điều này trong những ghi chú và phỏng vấn của mình như một quan hệ họ hàng trí tuệ tự nhiên.
Sự kết nối này không phải chuyện vặt vãnh. Nó nhắc nhở rằng nỗi buồn của Trịnh Công Sơn không chỉ mang tính Việt Nam — nó thuộc về một truyền thống châu Á rộng lớn hơn trong quan hệ với thời gian, với vẻ đẹp phù du, với vô thường như điều kiện của mọi sự vật sống. Một sự nhạy cảm mà Phật giáo đã truyền khắp Đông Nam Á, và Trịnh Công Sơn đã đưa vào âm nhạc với một sự rõ ràng tuyệt đối.
Di sản trong cộng đồng hải ngoại
Trong các gia đình Việt hải ngoại, những bài ca của Trịnh Công Sơn đóng một vai trò đặc biệt. Chúng không phải những di vật — chúng không nằm trong bảo tàng hoài niệm về Việt Nam xưa. Chúng còn sống. Người ta hát chúng trong những buổi họp mặt, người ta chơi chúng bằng ghi-ta cho con cái nghe, người ta cho chúng vào những playlist bên cạnh nhạc pop Hàn Quốc và rap Pháp.
Khánh Ly, sống ở Mỹ từ năm 1975, vẫn tiếp tục lưu diễn vòng quanh thế giới ngay khi đã ngoài tám mươi. Những buổi biểu diễn của bà tại các khán phòng ở Little Saigon, Paris, Sydney hay Montréal vẫn luôn kín chỗ. Bà hát Trịnh. Khán giả — nhiều người có thể là cháu bà — khóc.
Hiện tượng này nói lên điều quan trọng về sự truyền lại văn hóa: có những tác phẩm mà tải trọng cảm xúc vượt qua các thế hệ mà không cần giải thích. Người ta không cần phải đã sống qua chiến tranh để xúc động vì Diễm Xưa. Người ta không cần phải sinh ra ở Huế để cảm nhận trong những giai điệu này điều gì đó giống như quê nhà.
Điều còn lại
Trịnh Công Sơn mất vào một buổi sáng tháng Tư năm 2001, tại Thành phố Hồ Chí Minh, sau một thời gian dài lâm bệnh. Ông sáu mươi mốt tuổi. Tin tức lan rộng trong vài giờ trong cộng đồng hải ngoại toàn cầu — từ trước khi có mạng xã hội, bằng điện thoại, từ thành phố này sang thành phố khác, như một mất mát chạm đến cả một cộng đồng cùng lúc.
Nhà ông ở Thành phố Hồ Chí Minh đã trở thành một nơi tưởng niệm. Những bài ca của ông nay có trong chương trình của một số trường Việt Nam. Khánh Ly tiếp tục diễn đạt chúng. Những nhạc sĩ trẻ làm lại chúng theo jazz, folk, acoustic điện tử. Chúng chống lại tất cả — chống lại sự tái diễn đạt, chống lại sự hiện đại hóa, chống lại những thập kỷ trôi qua.
Ông đã nói, một ngày: « Tôi chỉ đơn giản là dịch sang âm nhạc những gì mọi người cảm nhận mà không biết nói ra. » Đó có lẽ là định nghĩa chính xác nhất của thiên tài: không phải phát minh ra điều gì đó mới, mà đặt tên với sự chính xác điều đã tồn tại trong im lặng của mỗi người.