Lịch sử của cộng đồng người Việt ở Đức là câu chuyện ít ai biết đến trong từng chi tiết — và tuy nhiên xứng đáng được kể lại, vì nó hoàn toàn khác với tất cả những câu chuyện khác. Trong khi người Việt ở Pháp hay Mỹ phần lớn là những người tị nạn năm 1975, những thuyền nhân bỏ trốn khỏi một chế độ, người Việt ở Đông Đức đến với tư cách là công nhân hợp đồng (Vertragsarbeiter) trong một nhà nước xã hội chủ nghĩa anh em. Câu chuyện của họ không bắt đầu trong sự trốn chạy, mà trong một thỏa thuận giữa hai chính phủ cộng sản — và nó nói lên điều gì đó độc đáo về những mâu thuẫn của chủ nghĩa xã hội hiện thực và về khả năng của con người xây dựng cuộc đời ở nơi ý thức hệ không lường trước.
Thỏa thuận năm 1980 — công nhân cho CHDC Đức
Cộng hòa Dân chủ Đức (CHDC Đức) đang chịu đựng, trong những năm 1970 và 1980, một sự thiếu hụt nhân lực kinh niên. Mặc dù không có thất nghiệp chính thức — hay chính vì vậy —, các nhà máy và cơ quan hành chính thiếu người. Giải pháp được tìm thấy trong những thỏa thuận song phương với các nước xã hội chủ nghĩa khác: những công nhân Cuba, Mozambique, Ba Lan và Việt Nam được tuyển dụng để lấp đầy những khoảng trống.
Thỏa thuận Việt Nam-CHDC Đức, ký năm 1980, quy định việc đưa hàng chục ngàn người Việt sang làm việc theo hợp đồng năm năm trong các nhà máy Đông Đức. Đối với chính phủ Hà Nội, đó là nguồn ngoại tệ và cách giải phóng một thị trường lao động đang quá tải. Đối với bản thân những công nhân Việt — thường là những thanh niên nam nữ từ các tỉnh nông thôn miền Bắc — đó là cơ hội tiếp cận một mức lương, một đào tạo nghề, và khả năng gửi tiền về cho gia đình.
Cuộc sống trong ký túc xá — cô lập và đoàn kết
Điều kiện đón tiếp không có gì là lý tưởng. Những công nhân Việt được bố trí trong các ký túc xá tập thể, tách biệt với người dân Đông Đức, với những tiếp xúc xã hội bị hạn chế bởi hàng rào ngôn ngữ và bởi những quy định của các doanh nghiệp tuyển dụng họ. Quan hệ với người Đức bị nản lòng — chính thức nhân danh bảo vệ công nhân, không chính thức để tránh những mối liên hệ khiến việc trở về Việt Nam sau khi hết hợp đồng trở nên khó khăn hơn.
Nhưng trong những ký túc xá đó, một đời sống cộng đồng sôi nổi đã phát triển. Người Việt tổ chức những mạng lưới đoàn kết riêng của mình, những hoạt động thương mại không chính thức riêng, những kênh cung cấp sản phẩm Việt của riêng họ. Họ học tiếng Đức — thường tốt hơn dự kiến, một số đạt đến trình độ thành thạo đáng chú ý. Và họ bắt đầu, một cách kín đáo, gắn kết với xã hội Đông Đức bất chấp những trở ngại thể chế.
1989 — Bức tường sụp đổ, những kế hoạch tan vỡ
Sự sụp đổ của Bức tường Berlin tháng Mười Một năm 1989 đã bất ngờ cho tất cả mọi người — kể cả khoảng 60.000 công nhân Việt đang có mặt ở CHDC Đức lúc đó. Sự thống nhất nước Đức năm 1990 làm vô hiệu các hợp đồng của họ: CHDC Đức không còn tồn tại nữa, các doanh nghiệp tuyển dụng họ đóng cửa hoặc tái cơ cấu, và chính phủ của nước Đức thống nhất mới đề nghị những khoản bồi thường tài chính để khuyến khích việc tự nguyện hồi hương.
Nhiều người đã ra đi. Nhưng nhiều người ở lại. Những người ở lại đối mặt với một tình huống hoàn toàn mới: họ thấy mình trong một đất nước tư bản chủ nghĩa, không có tư cách pháp lý rõ ràng, không có chủ sử dụng lao động, không có những bảo vệ mà hợp đồng xã hội chủ nghĩa đã mang lại cho họ. Họ phải tái tạo cuộc sống của mình từ đầu.
Sự ra đời của một nền kinh tế dân tộc
Phản ứng của cộng đồng Việt trước sự bấp bênh mới này đáng chú ý về sự sáng tạo. Trong khi thiếu khả năng tiếp cận thị trường lao động chính thức — những trở ngại pháp lý và ngôn ngữ là có thật —, nhiều người hướng đến thương mại độc lập. Những chợ ngoài trời, rồi những trung tâm thương mại do người Việt quản lý, trở thành trung tâm của nền kinh tế của họ.
Trung tâm thương mại Đồng Xuân ở Berlin-Lichtenberg — một tổ hợp thương mại khổng lồ lấy cảm hứng từ khu chợ nổi tiếng của Hà Nội —, mở cửa năm 2005 và đã được mở rộng từ đó, là biểu tượng rõ ràng nhất của khả năng thích nghi này. Với hàng trăm cửa hàng, nhà hàng, siêu thị, kho hàng bán buôn, nó đã trở thành một trong những trung tâm thương mại châu Á của Trung Âu, thu hút những người mua từ khắp nước Đức và các nước láng giềng.
Hai cộng đồng, hai lịch sử
Cộng đồng người Việt ở Đức có một đặc điểm không có ở nơi nào khác: sự cùng tồn tại của hai nhóm với những lịch sử và bản sắc khác biệt. Người Việt từ Đông Đức cũ — phần lớn gốc miền Bắc, đến với tư cách công nhân xã hội chủ nghĩa — và người Việt từ Tây Đức cũ — chủ yếu là những người tị nạn miền Nam, đến trong những năm 1975-1980, được công nhận là người tị nạn chính trị và hội nhập khác vào xã hội Tây Đức.
Hai nhóm này mang những ký ức chính trị đối lập nhau. Những người đầu đến từ một Việt Nam là đồng minh của CHDC Đức. Những người thứ hai đã bỏ trốn khỏi chính Việt Nam đó. Trong nhiều thập kỷ, những cộng đồng của họ cùng tồn tại mà không thực sự hòa quyện với nhau, bị tách biệt bởi địa lý của sự chia cắt nước Đức và bởi những lịch sử không thể dung hòa.
Sự thống nhất nước Đức đặt họ vào cùng một đất nước — nhưng không nhất thiết trong cùng một cộng đồng. Những căng thẳng, những hiểu lầm, những nghi ngờ lẫn nhau đã mất nhiều thời gian để dịu đi. Chúng chưa hoàn toàn tan biến cho đến ngày hôm nay.
Thế hệ thứ ba — một sự hòa giải lặng lẽ
Chính những người trẻ sinh ở Đức vào những năm 1990 và 2000 đã bắt đầu thực hiện, mà không diễn đạt như vậy, một hình thức hòa giải. Những người Việt-Đức trẻ này — một số có cha mẹ từ CHDC Đức và những người khác có cha mẹ là người tị nạn miền Nam — lớn lên trong cùng một hệ thống trường học, theo học cùng trường đại học, làm việc trong cùng các doanh nghiệp. Quan hệ của họ với Việt Nam là của toàn bộ cộng đồng hải ngoại toàn cầu thế hệ của họ: tò mò, chọn lọc, được xây dựng thay vì được thừa hưởng.
Họ tạo ra những hội đoàn văn hóa, những podcast, những dự án nghệ thuật nói về kinh nghiệm Đức-Việt của họ mà không rút gọn nó vào một trong hai thành phần của nó. Họ là, theo cách của họ, sự hiện thân sống động của những gì một lịch sử bất ngờ như một cộng đồng hải ngoại được sinh ra từ thỏa thuận giữa hai nhà nước xã hội chủ nghĩa đã biến mất có thể tạo ra.
Việt Nam đến nước Đức trong hầm chứa của một hệ tư tưởng không còn tồn tại nữa. Nó ở lại, và nó đã bám rễ. Đó, theo một nghĩa nào đó, là sự bác bỏ đẹp nhất có thể của những gì ý thức hệ tưởng đã lên kế hoạch.